Viết (theo mẫu):
Giải thích
Đọc | Viết |
Tám xăng-ti-mét vuông | 8 cm² |
Hai mươi ba xăng-ti-mét vuông | 23 cm2 |
Sáu trăm ba mươi hai xăng-ti-mét vuông | 632 cm² |
Tám nghìn xăng-ti-mét vuông | 8 000 cm2 |
Sáu nghìn không trăm hai mươi tám xăng-ti-mét vuông | 6 028 cm² |
Đọc | Viết |
Tám xăng-ti-mét vuông | 8 cm² |
Hai mươi ba xăng-ti-mét vuông | 23 cm2 |
Sáu trăm ba mươi hai xăng-ti-mét vuông | 632 cm² |
Tám nghìn xăng-ti-mét vuông | 8 000 cm2 |
Sáu nghìn không trăm hai mươi tám xăng-ti-mét vuông | 6 028 cm² |