Viết (theo mẫu
Giải thích
Viết số | Đọc số |
526 | Năm trăm hai mươi sáu |
317 | Ba trăm mười bảy |
634 | Sáu trăm ba mươi tư |
108 | Một trăm linh tám |
Viết số | Đọc số |
215 | Hai trăm mười lăm |
721 | Bảy trăm hai mươi mốt |
584 | Năm trăm tám mươi tư |
850 | Tám trăm năm mươi |
Viết số | Đọc số |
526 | Năm trăm hai mươi sáu |
317 | Ba trăm mười bảy |
634 | Sáu trăm ba mươi tư |
108 | Một trăm linh tám |
Viết số | Đọc số |
215 | Hai trăm mười lăm |
721 | Bảy trăm hai mươi mốt |
584 | Năm trăm tám mươi tư |
850 | Tám trăm năm mươi |