Viết (theo mẫu): Hai mươi: 20; Hai mươi tư: … ; Hai mươi tám: … Hai mươi mốt: … ; Hai mươi lăm
Giải thích
Lời giải chi tiết:
| Hai mươi tư: 24 ; | Hai mươi tám: 28 |
| Hai mươi mốt: 21 ; | Hai mươi lăm: 25 ; |
| Hai mươi chín: 29 | Hai mươi hai: 22 ; |
| Hai mươi sáu:26 ; | Ba mươi: 30 |
| Hai mươi ba: 23 ; | Hai mươi bảy: 27 |