Viết (theo mẫu): Đọc số Viết số Chục Đơn vị Mười 10 1 0 Mười một Mười ba Mười lăm
Giải thích
Lời giải chi tiết:
Đọc số | Viết số | Chục | Đơn vị |
Mười | 10 | 1 | 0 |
Mười một | 11 | 1 | 1 |
Mười ba | 13 | 1 | 3 |
Mười lăm | 15 | 1 | 5 |
Mười chín | 19 | 1 | 9 |
Hai mươi | 20 | 2 | 0 |
Lời giải chi tiết:
Đọc số | Viết số | Chục | Đơn vị |
Mười | 10 | 1 | 0 |
Mười một | 11 | 1 | 1 |
Mười ba | 13 | 1 | 3 |
Mười lăm | 15 | 1 | 5 |
Mười chín | 19 | 1 | 9 |
Hai mươi | 20 | 2 | 0 |