Viết (theo mẫu):
Giải thích
Trăm | Chục | Đơn vị | Viết số | Đọc số |
2 | 3 | 6 | 236 | Hai trăm ba mươi sáu |
3 | 8 | 2 | 382 | Ba trăm tám mươi hai |
4 | 0 | 5 | 405 | Bốn trăm linh năm |
5 | 6 | 0 | 560 | Năm trăm sáu mươi |
Trăm | Chục | Đơn vị | Viết số | Đọc số |
2 | 3 | 6 | 236 | Hai trăm ba mươi sáu |
3 | 8 | 2 | 382 | Ba trăm tám mươi hai |
4 | 0 | 5 | 405 | Bốn trăm linh năm |
5 | 6 | 0 | 560 | Năm trăm sáu mươi |