Viết số và đọc số (theo mẫu) Số gồm Viết số Đọc số 5 chục nghìn, 2 nghìn, 8 trăm, 1 chục và 4 đơn vị
Giải thích
Lời giải
Số gồm | Viết số | Đọc số |
5 chục nghìn, 2 nghìn, 8 trăm, 1 chục và 4 đơn vị | 52 814 | năm mươi hai nghìn tám trăm mười bốn |
3 chục triệu, 8 nghìn, 2 chục và 1 đơn vị | 30 008 021 | ba mươi triệu không trăm linh tám nghìn không trăm hai mươi mốt |
8 trăm nghìn, 2 chục nghìn, 1 chục và 5 đơn vị | 820 015 | tám trăm hai mươi nghìn không trăm mười lăm |
1 triệu, 2 trăm nghìn, 3 trăm, 2 chục và 4 đơn vị | 1 200 324 | một triệu hai trăm nghìn ba trăm hai mươi tư |