Viết số thích hợp vào ô trống:
Giải thích
Số gồm năm đơn vị, sáu phần mười | 5,6 |
Số gồm một trăm mười hai đơn vị, ba mươi tư phần trăm | 112,34 |
Số gồm tám trăm đơn vị, tám phần nghìn | 800,008 |
Chín mươi mốt phẩy bảy trăm hai mươi ba | 91,723 |
Số gồm năm đơn vị, sáu phần mười | 5,6 |
Số gồm một trăm mười hai đơn vị, ba mươi tư phần trăm | 112,34 |
Số gồm tám trăm đơn vị, tám phần nghìn | 800,008 |
Chín mươi mốt phẩy bảy trăm hai mươi ba | 91,723 |