Viết số: Mười bảy : … Sáu mươi : … Năm mươi tư : … Chín mươi chín : … Bảy mươi lăm
Giải thích
Lời giải chi tiết:
| Mười bảy : 17 | Sáu mươi : 60 |
| Năm mươi tư : 54 | Chín mươi chín : 99 |
| Bảy mươi lăm : 75 | Năm mươi mốt : 51 |
| Bốn mươi tám : 48 | Năm mươi lăm : 55 |
| Chín mươi hai : 92 |