Ki-lô-mét vuông

Viết số hoặc chữ thích hợp vào ô trống

1/9

Viết số hoặc chữ thích hợp vào ô trống

ĐọcViết
Chín trăm hai mươi mốt ki-lô-mét vuông 
Hai nghìn ki-lô-mét vuông 
 509km2
 320 000km2
0/3000 ký tự
Giải thích
ĐọcViết
Chín trăm hai mươi mốt ki-lô-mét vuông921km2
Hai nghìn ki-lô-mét vuông2000km2
Năm trăm linh chín ki-lô-mét vuông509km2
Ba trăm hai mươi nghìn ki-lô-mét vuông320 000km2