Viết số hoặc cách đọc số thích hợp: (1,5 điểm)
Giải thích
Viết số | Đọc số |
| Viết số | Đọc số |
12 | Mười hai |
| 53 | Năm mươi ba |
76 | Bảy mươi sáu |
| 61 | Sáu mươi mốt |
35 | Ba mươi lăm |
| 84 | Tám mươi tư |
Viết số | Đọc số |
| Viết số | Đọc số |
12 | Mười hai |
| 53 | Năm mươi ba |
76 | Bảy mươi sáu |
| 61 | Sáu mươi mốt |
35 | Ba mươi lăm |
| 84 | Tám mươi tư |