Viết các tiếng: Bắt đầu bằng g Bắt đầu bằng gh M : gà, ............. M : ghi
Giải thích
Trả lời:
| Bắt đầu bằng g | Bắt đầu bằng gh |
| gương, gạch, gỗ, gầy, gầm, gù, gan, gần, gắng, gạo, gấc, gội, gãy, gói... | ghế, ghé, ghê, ghét, ghen, ghi, ghềnh, ghim,... |
Trả lời:
| Bắt đầu bằng g | Bắt đầu bằng gh |
| gương, gạch, gỗ, gầy, gầm, gù, gan, gần, gắng, gạo, gấc, gội, gãy, gói... | ghế, ghé, ghê, ghét, ghen, ghi, ghềnh, ghim,... |