Các số có sáu chữ số

Viết các số sau: Sáu mươi ba nghìn một trăm mười lăm

3/3

Viết các số sau:

a. Sáu mươi ba nghìn một trăm mười lăm

b. Bảy trăm hai mươi ba nghìn chín trăm ba mươi sáu

c. Chín trăm bốn mươi ba nghìn một trăm linh ba

d. Tám trăm sáu mươi nghìn ba trăm bảy mươi hai

0/3000 ký tự
Giải thích

a. 63 115

b. 723 936

c. 943 103

d. 860 372