Viết các số sau bằng các chữ số La Mã: 126, 615, 329311/12Đọc các số: XII, XXXIV, MDXI Viết các số sau bằng các chữ số La Mã: 126, 615, 3293Nhập câu trả lời ở đây0/3000 ký tựGiải thích