Luyện tập chung trang 178

Viết các số: Ba trăm sáu mươi lăm nghìn tám trăm bốn mươi bảy

1/9

Viết các số:

a) Ba trăm sáu mươi lăm nghìn tám trăm bốn mươi bảy.

b) Mười sau triệu năm trăm ba mươi nghìn bốn trăm sau mươi tư.

c) Một trăm linh năm triệu không trăm bảy mươi hai nghìn không trăm linh chín.

0/3000 ký tự
Giải thích

a) 365 846

b) 16 530 464

c) 105 072 009.