V. Complete the passage below by using the modal verbs given in the box.have to ...
Giải thích
Kiến thức: Động từ khuyết thiếu
Giải thích:
have to + V nguyên thể: phải
don’t have to + V nguyên thể: không phải làm gì
mustn’t + V nguyên thể: không được làm gì
In Việt Nam, elders are respected, so you (21) have to be careful when you talk to them.
(Ở Việt Nam, người lớn tuổi được tôn trọng, vì vậy bạn phải cẩn thận khi nói chuyện với họ.)
Đáp án: have to