usually / soup. / They / rice / with / eat ________________________________________________________________________
Giải thích
They usually eat rice with soup.
Cấu trúc: S + usually + V + O + with + N (Thường… với…)
S (chư ngữ): They
Trạng từ tần suất: usually (thường)
V (động từ): eat (ăn)
O (tân ngữ): rice (cơm)
with + N: with soup (với canh/súp)
→ They usually eat rice with soup.
Dịch: Họ thường ăn cơm với canh.