Users can now (4) _______ access to personalized content and tailored recommendations, ensuring you never miss what matters.
Giải thích
Kiến thức về cụm từ cố định:
Ta có cụm từ: have access to sb/sth: có quyền truy cập cái gì.
Tạm dịch: "Users can now (4) ______ access to personalized content and tailored recommendations, ensuring you never miss what matters." (Người dùng giờ đây có thể truy cập vào nội dung cá nhân hóa và các gợi ý được điều chỉnh riêng, đảm bảo bạn không bỏ lỡ những gì quan trọng.)
Do đó, C là đáp án phù hợp.