Users can easily (4) ______ priority to their health goals through our intuitive dashboard.
Giải thích
Kiến thức về cụm từ cố định
*Phân biệt các cấu trúc với danh từ ‘priority’:
- give priority to sb/sth – dành sự ưu tiên cho ai/cái gì
e.g. The bank seems to give priority to new customers.
- take priority over sb/sth – được ưu tiên so với ai/cái gì
e.g. Her family takes priority over her work.
- make sb/sth a priority – xem ai/cái gì là ưu tiên
e.g. Each candidate promised to make education a national priority.
Dịch: Người dùng có thể dễ dàng dành ưu tiên cho các mục tiêu sức khỏe thông qua bảng điều khiển dễ sử dụng.
Chọn B.