Upon arrival, travelers should seek (28) ______ from hostel staff.
Giải thích
D
Ta có cấu trúc cụm danh từ: adj + N-bổ nghĩa + N-chính
Ta có: practical (adj): thực tế
safety (n): an toàn – danh từ bổ nghĩa
advice (n): lời khuyên - danh từ chính
→ Trật tự từ đúng: practical safety advice: lời khuyên an toàn thiết thực
→ Upon arrival, travelers should seek practical safety advice from hostel staff.
Dịch nghĩa: Khi đến nơi, du khách nên hỏi nhân viên nhà nghỉ những lời khuyên an toàn thiết thực.