Unscramble the words and match with the pictures. (Sắp xếp các từ và nối với các bức ảnh.)
Giải thích
Đáp án:
2. bruch | 3. carton | 4. box | 5. can | 6. stick | 7. bottle |
Hướng dẫn dịch:
1. túi | 2. chùm | 3. hộp bìa cứng | 4. hộp |
5. hộp | 6. thanh | 7. chai |
|
Đáp án:
2. bruch | 3. carton | 4. box | 5. can | 6. stick | 7. bottle |
Hướng dẫn dịch:
1. túi | 2. chùm | 3. hộp bìa cứng | 4. hộp |
5. hộp | 6. thanh | 7. chai |
|