Unscramble the sentence.do / such / it. / only / can / human / that / job / job / is / a / sensitive / A / a / counselor’s
Giải thích
Đáp án đúng: A
Từ vựng:
counselor (n): cố vấn, người tư vấn
sensitive (adj): nhạy cảm
only a human can do it: chỉ con người mới có thể làm việc đó
Cấu trúc chuẩn:
such a + adjective + noun + that + clause
→ such a sensitive job that only a human can do it
Chủ ngữ: A counselor’s job
Chọn A.
Dịch nghĩa: Công việc của một cố vấn là một công việc nhạy cảm đến mức chỉ con người mới có thể làm được.