Unless the two signatures are identical, the bank won’t honor the check.
Giải thích
Đáp án: B
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng – Từ trái nghĩa
identical (adj): giống nhau
Xét các đáp án:
A. similar (adj): tương tự
B. different (adj): khác nhau
C. fake (adj): giả
D. genuine (adj): thật, xác thực
=> identical >< different
Dịch: Nếu hai chữ ký không giống hệt nhau, ngân hàng sẽ không chấp nhận séc.