Unfortunately, the instructions were ambiguous and we didn't know which part of the program to run. A. unclear B. explicit C. clear D. unquestionable
Giải thích
Đáp án: A
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng – Từ đồng nghĩa
ambiguous (adj): mơ hồ, khó hiểu
Xét các đáp án:
A. unclear (adj): không rõ ràng
B. explicit (adj): tường minh
C. clear (adj): rõ ràng
D. unquestionable (adj): không thể chối cãi
=> ambiguous = unclear
Dịch: Không may là những hướng dẫn quá mơ hồ và chúng tôi không biết nên chạy phần nào của chương trình.