UNESCO was established to encourage among nations in the areas of
Giải thích
Đáp án: B
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng
A. employment (n): việc làm
B. collaboration (n): sự hợp tác
C. workforce (n): lực lượng lao động
D. independence (n): nền độc lập, sự độc lập
Dựa vào nghĩa câu, chọn B.
Dịch: UNESCO được thành lập nhằm khuyến khích sự hợp tác giữa các quốc gia trong các lĩnh vực giáo dục, khoa học, văn hóa và truyền thông.