Underline the words which contain the ending sounds /nd/, /ŋ/ and /nt/ in the following sentences.
1. Đáp án: Luke is playing football with his close friend, Mark.
- playing /ˈpleɪɪŋ/
- friend /frend/
Dịch nghĩa: Luke đang đá bóng với bạn thân của cậu ấy là Mark.
2. Đáp án: Jack lent Julia some money.
- lent /lent/
Dịch nghĩa: Jack đã cho Julia mượn một ít tiền.
3. Đáp án: The end of the film is more exciting that she thought.
- end /end/
- exciting /ɪkˈsaɪtɪŋ/
Dịch nghĩa: Đoạn kết của bộ phim hay hơn cô ấy nghĩ.
4. Đáp án: He found the letter among his old books.
- found /faʊnd/
- among /əˈmʌŋ/
Dịch nghĩa: Anh ấy tìm thấy lá thư này trong đống sách cũ của mình.
5. Đáp án: I want you to send me your report.
- want /wɒnt/
- send /send/
Dịch nghĩa: Tôi muốn bạn gửi cho tôi báo cáo của bạn.
6. Đáp án: This movie is interesting.
- interesting /ˈɪntrəstɪŋ/
Dịch nghĩa: Bộ phim này hay.
7. Đáp án: He can sing French songs.
- sing /sɪŋ/
- songs /sɒŋz/
Dịch nghĩa: Anh ấy có thể hát những bài hát tiếng Pháp..
8. Đáp án: I don’t understand what that student is saving.
- understand /ˌʌndəˈstænd/
- student /ˈstjuːdnt/
- saving /ˈseɪvɪŋ/
Dịch nghĩa: Tôi không hiểu học sinh đó đang nói gì.
9. Đáp án: Mark often goes shopping at the weekend.
- shopping /ˈʃɒpɪŋ/
- weekend /ˌwiːkˈend/
Dịch nghĩa: Mark thường đi mua sắm vào dịp cuối tuần.
10. Đáp án: We spend 30 minutes listening to music each day.
- spend /spend/
- listening /ˈlɪsnɪŋ/
Dịch nghĩa: Chúng tôi dành 30 phút nghe nhạc mỗi ngày.
11. Đáp án: Mike doesn’t like drinking strong coffee.
- drinking /ˈdrɪŋkɪŋ/
- strong /strɒŋ/
Dịch nghĩa: Mike không thích uống cà phê đặc.
12. Đáp án: Mark took second place in the long jump competition.
- second /ˈsekənd/
- long /lɒŋ/
Dịch nghĩa: Mark xếp thứ nhì trong cuộc thi nhảy xa.
13. Đáp án: The band was playing an old Beatles song.
- band /bænd/
- playing /ˈpleɪɪŋ/
- song /sɒŋ/
Dịch nghĩa: Ban nhạc này đang biểu diễn một ca khúc cũ của nhóm The Beatles.
14. Đáp án: She met her husband through a dating agency.
- husband /ˈhʌzbənd/
- dating /deɪtɪŋ/
Dịch nghĩa: Cô ấy đã gặp chồng mình qua một công ty mai mối.
15. Đáp án: I spent one thousand dollars buying this wedding ring.
- spent /spent/
- thousand /ˈθaʊznd/
- buying /baɪɪŋ/
- wedding /ˈwedɪŋ/
- ring /rɪŋ/
Dịch nghĩa: Tôi đã chi một nghìn đô la để mua chiếc nhẫn cưới này.