Underline the correct words. (Gạch chân từ đúng)
Giải thích
1-many/a few | 2- much/ lots of | 3-much/much |
4-much/ a little | 5-many. many |
|
Hướng dẫn dịch
1.A. Bạn muốn bao nhiêu quả khoai tây vậy? Chỉ một vài quả thôi, cảm ơn
2.A: Bạn cần bao nhiêu bít tết vậy? Chúng tớ có 9 người, vì vậy tớ cần rất nhiều bít tết
3.A: Bạn có thể ăn bao nhiêu cơm vậy? Không nhiều, tớ đang ăn kiêng.
4.A: Cậu muốn bao nhiêu đường? Tớ chỉ cần một ít thôi.
5. A: Có bao nhiêu trứng trong tủ lạnh vậy? Không có quá nhiều.