Underline the correct adjective in each sentence. (Gạch chân tính từ đúng trong mỗi câu)
Giải thích
1- safe | 2-cold | 3-crowded | 4-beautiful |
5.dangerous | 6.delicious | 7. cold | 8. expensive |
Hướng dẫn dịch
1. Có một khách sạn giá rẻ ở gần ga tàu lửa
2. Thời tiết thì nóng ở mùa hè và lạnh vào mùa đống
3. Vào buổi chiều, rất nhiều người đến biển, vì vậy nó rất đống
4. Ở Patagonia, cảnh rất đẹp
5. Đừng đi loanh quanh vào ban đêm sau nửa đêm với vì nó rất nguy hiểm
6. Nhà hàng này nổi tiếng vì hải sản ngon
7. Anh thường rất lạnh vào mùa đống
8. Đi mua sắm ở sân bay rất là đắt