Từ nội dung văn bản ở phần Đọc hiểu, viết đoạn văn nghị luận (khoảng 200 chữ) trình bày cảm nhận về vẻ đẹp phẩm chất của nhân vật Thị Phương.
Gợi ý:
- Đảm bảo yêu cầu về hình thức, dung lượng
+ Viết đúng hình thức đoạn văn (diễn dịch, quy nạp, móc xích…).
+ Đảm bảo dung lượng khoảng 200 chữ.
- Xác định đúng vấn đề nghị luận
+ Trình bày cảm nhận về vẻ đẹp phẩm chất của nhân vật Thị Phương.
- Hệ thống ý
+ Người vợ thủy chung, son sắt
. Mười tám năm xa chồng vẫn “thờ chồng giữ tiết khăng khăng chẳng rời”.
. Vượt qua gian khổ, vẫn một lòng chờ chồng, giữ vẹn lời thề.
+ Người con dâu hiếu thảo, hết lòng vì mẹ chồng
. Nuôi mẹ trong cảnh lưu lạc, “dâng miếng thịt nơi cánh tay” cứu mẹ khỏi hổ dữ.
. Hy sinh đôi mắt của mình để chữa bệnh cho mẹ – biểu tượng cho lòng hiếu thảo tuyệt đối.
+ Người phụ nữ giàu đức hạnh, trong sáng, nhân hậu
. Dù rơi vào cảnh mù lòa, nghèo khó, vẫn giữ tiết hạnh và danh dự: “Tôi chẳng hề tiêu đụng một phân”.
. Khi gặp lại chồng, vẫn dè dặt, yêu cầu bằng chứng để giữ lòng trong sạch.
=> Biểu tượng cho vẻ đẹp lý tưởng của người phụ nữ Việt Nam trong chèo cổ: Hiền hậu, nhẫn nại, thủy chung, hiếu thảo, sống nhân nghĩa và được trời Phật đền đáp (mắt sáng lại, gia đình đoàn tụ).
- Phát triển đoạn văn logic, thuyết phục
+ Dẫn chứng từ văn bản để minh chứng cho nhận định.
+ Thể hiện rõ cảm nhận về vẻ đẹp phẩm chất của nhân vật Thị Phương.
- Đảm bảo ngữ pháp, liên kết:
+ Trình bày rõ ràng, mạch lạc, không mắc lỗi chính tả.
- Sáng tạo
+ Cách diễn đạt mới mẻ, có suy nghĩ sâu sắc về vấn đề nghị luận.
Đoạn văn tham khảo
Nhân vật Thị Phương trong Chèo Trương Viên là hình ảnh tiêu biểu cho vẻ đẹp người phụ nữ Việt Nam truyền thống – thủy chung, hiếu thảo và nhân hậu. Khi chồng ra trận, nàng một lòng gìn giữ tiết nghĩa, “thờ chồng giữ tiết khăng khăng chẳng rời”, vượt qua mười tám năm lưu lạc vẫn không nguôi nhớ thương. Trong cảnh khổ cực, Thị Phương vẫn hết lòng phụng dưỡng mẹ chồng: dâng thịt tay cho hổ dữ, hiến đôi mắt mình để cứu mẹ khỏi bệnh tật. Sự hy sinh ấy thể hiện đức hiếu thảo cảm động, lòng vị tha và tình thương vô bờ. Khi gặp lại chồng, dù mù lòa và nghèo khó, nàng vẫn giữ phẩm hạnh trong sáng, không nhận tiền thưởng, đòi chồng đưa “ngọc lưu ly” làm bằng chứng. Thị Phương là biểu tượng của người phụ nữ có đức, có tiết, ở hiền gặp lành. Qua hình tượng ấy, chèo dân gian gửi gắm niềm tin nhân quả và ca ngợi đạo lý truyền thống: lòng nhân, chữ hiếu, tình nghĩa vợ chồng bền chặt – những giá trị làm nên vẻ đẹp muôn đời của người phụ nữ Việt Nam.