Từ ngữ nào dưới đây có nghĩa là: "Không vững, dễ đổ, dễ lung lay"? (M1)3/20Từ ngữ nào dưới đây có nghĩa là: "Không vững, dễ đổ, dễ lung lay"? (M1) Lung layXộc xệchLênh khênhBập bềnhGiải thíchA. Lung lay