Từ nào dưới đây đồng nghĩa với từ “tỉnh táo”? (M1)2/20Từ nào dưới đây đồng nghĩa với từ “tỉnh táo”? (M1)Lơ mơMinh mẫnMơ màngYếu ớtGiải thíchĐáp án đúng là B