Từ nào dưới đây đồng nghĩa với từ gọn gàng?6/6Từ nào dưới đây đồng nghĩa với từ gọn gàng?ngăn nắp.sạch sẽ.chăm chỉ.cẩu thả.Giải thíchA. ngăn nắp.