Từ nào dưới đây đồng nghĩa với từ “bền chắc”? A. bền chí B. bền vững C. bền bỉ D. bền lòngĐoạn văn7/15Từ nào dưới đây đồng nghĩa với từ “bền chắc”?bền chíbền vữngbền bỉbền lòngGiải thíchB. bền vững