Từ nào có nghĩa là: "Phổ biến rộng rãi" ? (0,5đ)6/11Từ nào có nghĩa là: "Phổ biến rộng rãi" ? (0,5đ) Truyền báTruyền tụngTruyền khẩuTruyền thốngGiải thíchChọn đáp án A.