Từ nào có nghĩa giống với "đất nước"? Đánh dấu ☑ trước phương án trả lời đúng:6/9Từ nào có nghĩa giống với "đất nước"? Đánh dấu ☑ trước phương án trả lời đúng: ☐ Tổ quốc. ☐ nước nhà. ☐ dân tộc. ☐ nhân dân. ☐ sông nước.Nhập câu trả lời ở đây0/3000 ký tựXác nhậnGiải thích☑ Tổ quốc. ☑ nước nhà. ☐ dân tộc. ☐ nhân dân. ☐ sông nước.