Từ nào chứa tiếng có vần ăt hoặc ăc và có nghĩa "trái nghĩa với rỗng"?6/6Từ nào chứa tiếng có vần ăt hoặc ăc và có nghĩa "trái nghĩa với rỗng"?ĐặcNgắtBắcĐặtGiải thíchA. Đặc Hướng dẫn giải: Rỗng - đặc