Trung thực nghĩa là thẳng thắn, thành thực (thành thật). Hãy tìm tiếng thích hợp ghép với tiếng “thẳng”, tiếng “thật” và ghi vào chỗ trống để có được các từ ghép cùng nghĩa với “trung thực”.
Giải thích
(1) Ngay thẳng
(2) Thẳng tính
(3) Chân thật
(4) Thành thật
(5) Thật lòng
(5) Thật tâm