Trong bài thơ “Nhập Nhược Da khê” của Thôi Hiệu, từ Hán - Việt nào dưới đây có nghĩa là “núi”?
Đáp án C
Hướng dẫn giải
“Nham” (岩): Từ này có nghĩa là “núi đá” hoặc “hòn đá”, trong đó “nham” mang hàm ý về một khối đá lớn, một ngọn núi. Trong câu thơ “Động dao sơn thuỷ ảnh”, “Nham” chỉ động đá, một phần của cảnh vật thiên nhiên, tạo ra hình ảnh núi và đá. Cách sử dụng từ này trong bài thơ cho
thấy sự kết nối với thiên nhiên, sự kỳ vĩ của núi non.
“Khinh” (轻): Từ này có nghĩa là “nhẹ”, “ít trọng”. Trong thơ, từ này không có nghĩa liên quan đến núi, mà chủ yếu dùng để miêu tả sự nhẹ nhàng, thanh thoát.
“Động” (洞): “Động” có nghĩa là “hang động”, tức là một không gian trong lòng đất hoặc trong núi. Tuy nhiên, trong câu “Động dao sơn thuỷ ảnh”, “Động” không có nghĩa là “núi” mà là chỉ một không gian hoặc nơi có núi đá, tức là một hang động.
“Khê” (溪): “Khê” nghĩa là “suối”, “dòng nước nhỏ chảy giữa núi”, không liên quan đến nghĩa “núi” mà là chỉ một cảnh vật thiên nhiên khác, gần gũi với nước.
Từ “Nham” là từ Hán - Việt đúng có nghĩa “núi đá” trong ngữ cảnh của bài thơ này, khi miêu tả cảnh vật thiên nhiên với núi, đá và dòng nước.
Câu 8: