TravelMate, a (3) _______ allows you to select your future travel buddies before your trip.
Giải thích
Kiến thức về trật tự từ:
Ta có cụm danh từ: travel platform: nền tảng du lịch
Ta có quy tắc: Tính từ đứng trước danh từ → tính từ "new" phải đứng trước cụm danh từ "travel platform".
→ ta có trật tự đúng: new travel platform
Tạm dịch: TravelMate, a (3) ______ allows you to select your future travel buddies before your trip. (TravelMate, một nền tảng du lịch mới, cho phép bạn chọn người bạn đồng hành cho chuyến đi trước khi bắt đầu.)
Do đó, B là đáp án phù hợp.