Travelling to countries in the world enables me to learn many interesting things
Giải thích
Đáp án: B
Giải thích:
Kiến thức: Từ loại
A. differ (v): phân biệt
B. different (adj): khác biệt, khác nhau
C. difference (n): sự khác nhau
D. differently (adv): một cách khác biệt
→ Vị trí trống cần một tính từ đứng trước danh từ “countries”.
Dịch: Du lịch đến các quốc gia khác nhau trên thế giới cho phép tôi học hỏi nhiều điều thú vị.