Travel / train / for long distances / comfortable / than / bus. __________________________________________________.
Giải thích
Kiến thức: Câu so sánh hơn với tính từ dài
Giải thích:
Cấu trúc: S + to be + more + adj + than+ Noun/ Pronoun
Đáp án: Travelling by train for long distances is more comfortable than by bus.
(Di chuyển bằng tàu hỏa cho quãng đường dài thoải mái hơn bằng xe buýt.)