Traditionally, rural villages in Vietnam (19) ______ handicrafts when they were not busy (20) ______ planting or harvesting crops.
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
- Cấu trúc: busy + at/with + sth/ V-ing: bận rộn với việc gì, bận rộn làm gì
® “busy with planting or harvesting crops” = bận rộn với việc trồng trọt hoặc thu hoạch mùa màng
Dịch: khi họ không bận rộn với việc trồng trọt hoặc thu hoạch mùa màng.