__________ tours have saved a lot of endangered animals. (CONSERVE)
Giải thích
conservation
Kiến thức: từ vựng
Giải thích: conserve (v): bảo tồn => conservation (n): sự bảo tồn
conservation tour: chuyến du lịch bảo tồn
Dịch nghĩa: Các tour du lịch bảo tồn đã cứu rất nhiều loài động vật đang bị đe dọa.