Tony was always in trouble with the police when he was young, but now he's a ________ married man.
Giải thích
Đáp án: C
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng – Từ loại
A. respect (n/v): sự tôn trọng / tôn trọng
B. respectably (adv): một cách đáng kính
C. respectable (adj): đáng kính, đứng đắn
D. respectability (n): sự đáng kính
Cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ "married man" (người đàn ông đã kết hôn).
Dựa vào nghĩa, chọn C. respectable.
Dịch: Tony lúc trẻ luôn gặp rắc rối với cảnh sát, nhưng bây giờ anh ấy là một người đàn ông đã kết hôn đáng kính.