Tom said that if he had to do another homework tonight, he would not be able
Đáp án: B
Giải thích:
Another + danh từ số ít = một cái, một thứ, … khác. “Homework” là danh từ không đếm được nên không thể đi sau “another”.
Một số từ gây nhầm lẫn với “another” cũng không theo sau bởi danh từ không đếm được:
- The other + danh từ số ít = một cái, thứ,… còn lại cuối cùng
- Other + danh từ số nhiều = những cái, những thứ, … khác
- Others = những cái, những thứ, … khác nữa, sử dụng như đại từ giữ chức năng chủ ngữ trong câu, theo sau là động từ
- The others = những cái, những thứ, … còn lại cuối cùng, sử dụng như đại từ giữ chức năng chủ ngữ trong câu, theo sau là động từ
Sửa: another → bỏ
Dịch: Tom đã nói rằng nếu cậu ấy phải làm bài tập về nhà tối nay, cậu ấy sẽ không thể tham dự buổi hòa nhạc.
A. if he had to: cấu trúc vế điều kiện của câu điều kiện loại 2: If + S + V (quá khứ đơn), S + would + V (nguyên thể)
C. would not be able: cấu trúc vế kết quả của câu điều kiện loại 2: If + S + V (quá khứ đơn), S + would + V (nguyên thể)
D. to attend (v) = tham dự. Cấu trúc: be able to do sth = có khả năng làm gì