Tom had to dip into his savings account to pay for his holiday in Sydney with his girlfriend.
Giải thích
Đáp án: B
Giải thích: (to) dip into: rút tiền ra (tiền tiết kiệm,…) = take money from
Các đáp án khác:
(to) increase: tăng
(to) put money into: đầu tư tiền vào
(to) invest money: đầu tư tiền
Dịch nghĩa: Tom phải rút tiền từ quỹ tiết kiệm của anh ấy để chi trả cho kỳ nghỉ ở Sydney với bạn gái.