Tom felt nervous the moment the plane took off. A. ran B. turned off
Giải thích
Đáp án: C
Giải thích:
Kiến thức: Từ vựng – Từ đồng nghĩa
take off: cất cánh (máy bay)
Xét các đáp án:
run (v): chạy
turn off (v): tắt
land (v): hạ cánh
fly up (v): bay lên
=> took off >< landed
Dịch: Tom cảm thấy lo lắng khi máy bay cất cánh.