timetable/ we/ not have/ Economics/ next semester.
Giải thích
Đáp án đúng: B
Giải thích:
- According to + noun: Theo cái gì
- Dấu hiệu thời gian thì tương lai đơn “next semester” (học kỳ tới) → Sử dụng cấu trúc thì tương lai đơn: S + will/ won’t + V-infinitive…
Dịch nghĩa: Theo thời khóa biểu, chúng tôi sẽ không học môn Kinh tế vào học kỳ tới.