Tìm và sửa lỗi sai: The more you practice, the fluently you can speak. A. more B. practice C. fluently D. speak
Giải thích
Đáp án: C
Giải thích:
Kiến thức: So sánh kép
The + tính từ/trạng từ dạng so sánh hơn + S + V, the + tính từ/trạng từ dạng so sánh hơn + S + V: càng… càng…
Với tính từ/trạng từ ngắn: adj/adv–er
Với tính từ/trạng từ dài: more + adj/adv
Sửa: fluently→ more fluently
Dịch: Càng luyện tập nhiều, bạn càng có thể nói trôi chảy hơn.