Tìm và ghi vào ô trống trong bảng: 3 từ láy có tiếng vui 6 từ ghép có tiếng vui 3 từ ghép có nghĩa tổng hợp 3 từ ghép có nghĩa phân loại
Giải thích
3 từ láy có tiếng vui | 6 từ ghép có tiếng vui | |
3 từ ghép có nghĩa tổng hợp | 3 từ ghép có nghĩa phân loại | |
vui vẻ | vui thích | vui tính |
vui vầy | vui mừng | vui miệng |
vuivui | vuisướng | vuimắt |