Tìm từ trái nghĩa với từ gạch chân: They said the operation had been successful and they expected his wife to pull through.
Giải thích
Đáp án: C
Giải thích: pull through: bình phục
A. recover (v): phục hồi
B. heal (v): chữa lành
C. deteriorate (v): xấu đi
D. rejuvenate (v): trẻ hóa
=> pull through >< deteriorate
Dịch: Họ nói ca phẫu thuật đã thành công và họ mong vợ anh sẽ vượt qua.